ESG và sự ổn định của ngân hàng: Bằng chứng thực nghiệm châu Á và gợi ý chính sách ở Việt Nam
10:45 | 09/03/2026
DNTH: Nghiên cứu này phân tích tác động của ESG đến sự ổn định ngân hàng và vai trò điều tiết của tham nhũng tại tám quốc gia châu Á giai đoạn 2021-2024. Sử dụng mô hình tác động cố định với sai số chuẩn điều chỉnh theo cụm và các kiểm định độ bền, kết quả cho thấy ESG có mối liên hệ cùng chiều với chỉ số Z-score của ngân hàng, hàm ý mức độ an toàn tài chính cao hơn.
Đặt vấn đề
Cả ba trụ cột ESG đều đóng góp vào sự ổn định, trong đó Governance có tác động mạnh và có ý nghĩa kinh tế rõ rệt nhất. Tham nhũng có ảnh hưởng ngược chiều đến sự ổn định ngân hàng, nhưng không có bằng chứng về vai trò điều tiết của tham nhũng trong mối quan hệ giữa ESG và sự ổn định. Đây là cơ sở để đề xuất một số kiến nghị đối với Việt Nam, bao gồm tăng cường minh bạch, nâng cao hiệu quả chống tham nhũng và thúc đẩy việc triển khai ESG nhằm củng cố ổn định tài chính dài hạn.
Hệ thống ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc phân bổ nguồn lực và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Ổn định hệ thống ngân hàng không chỉ đảm bảo an toàn tài chính quốc gia mà còn góp phần duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững, hỗ trợ hoạt động sản xuất, thương mại và đầu tư. Thực tiễn từ các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy sự bất ổn của lĩnh vực ngân hàng có thể lan rộng và tác động tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế (Shahriar và cộng sự, 2021). Do đó, việc nâng cao ổn định ngân hàng trở thành vấn đề có ý nghĩa quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn.
Trong xu hướng phát triển bền vững hiện nay, các tiêu chí Môi trường, Xã hội và Quản trị (Environmental - Social - Governance, gọi tắt là ESG) được xem là thước đo quan trọng. Tại Việt Nam, khi yêu cầu về minh bạch thông tin và tài chính xanh ngày càng được chú trọng, việc đánh giá tác động thực sự của ESG đối với sự ổn định ngân hàng trở nên cần thiết. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu hiện nay về mối quan hệ này vẫn còn chưa thống nhất. Một số nghiên cứu cho rằng ESG giúp giảm rủi ro thông qua cải thiện minh bạch và uy tín (El Ghoul và cộng sự, 2011; Azmi và cộng sự, 2021), trong khi quan điểm khác cho rằng ESG có thể làm gia tăng chi phí và không mang lại hiệu quả thực chất nếu chỉ mang tính hình thức (Di Tommaso & Thornton, 2020). Điều này đặt ra câu hỏi liệu ESG có thực sự góp phần nâng cao ổn định ngân hàng trong bối cảnh thể chế như Việt Nam hay không.
Đáng chú ý, Việt Nam là nền kinh tế đang chuyển đổi với những cải cách mạnh mẽ về thể chế nhưng vẫn đối mặt với thách thức về minh bạch và kiểm soát tham nhũng. Trong môi trường như vậy, mức độ tham nhũng có thể ảnh hưởng đến tính tin cậy của thông tin ESG và làm thay đổi cách thức ESG tác động đến sự ổn định ngân hàng. Vì vậy, tham nhũng cần được xem xét như một yếu tố điều tiết quan trọng (Nurbaiti và cộng sự, 2024). Tuy nhiên, các nghiên cứu đồng thời phân tích tác động của ESG và vai trò điều tiết của tham nhũng đối với sự ổn định ngân hàng trong bối cảnh Việt Nam và khu vực Châu Á vẫn còn hạn chế. Do đó, nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của ESG đến sự ổn định của các ngân hàng niêm yết tại một số quốc gia châu Á trong đó có Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết của mức độ tham nhũng, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ hoạch định chính sách tài chính bền vững tại Việt Nam.
Về rủi ro và sự ổn định ngân hàng
Rủi ro ngân hàng được hiểu là khả năng ngân hàng phải chịu tổn thất tài chính hoặc mất khả năng thanh toán do các yếu tố bất định (Čihák & Hesse, 2008). Trong bối cảnh hệ thống tài chính có mức độ liên kết cao, rủi ro tại một ngân hàng có thể lan sang các tổ chức khác và ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn hệ thống (Allen & Gale, 2007). Do đó, duy trì sự ổn định ngân hàng không chỉ là vấn đề của từng tổ chức riêng lẻ mà còn gắn với an toàn tài chính và tăng trưởng kinh tế.
Trong các nghiên cứu thực nghiệm, sự ổn định ngân hàng thường được đo lường thông qua chỉ số Z-score, phản ánh “khoảng cách đến phá sản” dựa trên khả năng sinh lời và mức độ vốn hóa của ngân hàng (Čihák & Hesse, 2008). Giá trị Z-score càng cao cho thấy xác suất phá sản càng thấp và mức độ ổn định càng lớn.
Tại Việt Nam, khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế, ổn định ngân hàng không chỉ phản ánh mức độ an toàn của từng tổ chức mà còn có ý nghĩa đối với ổn định kinh tế vĩ mô và hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ (Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, 2025). Trong bối cảnh đó, việc nhận diện các yếu tố có thể củng cố hoặc làm suy giảm sự ổn định ngân hàng trở thành một hướng nghiên cứu cần thiết.
ESG và sự ổn định ngân hàng
Hiệu quả hoạt động ESG (Environmental, Social, Governance) ngày càng được xem là một thành tố quan trọng trong quản trị ngân hàng. Với vai trò trung gian tài chính, ngân hàng không chỉ đối mặt với rủi ro từ hoạt động nội tại mà còn chịu tác động từ khách hàng và danh mục tín dụng (Neitzert & Petras, 2022). Vì vậy, tích hợp ESG được kỳ vọng góp phần nâng cao chất lượng quản trị rủi ro và củng cố nền tảng phát triển bền vững của ngân hàng (Gangi và cộng sự, 2018).
Tại Việt Nam, định hướng phát triển tài chính bền vững và lồng ghép các yếu tố ESG vào hoạt động ngân hàng đang được thúc đẩy, dù mức độ triển khai giữa các tổ chức còn khác biệt (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2024). Điều này đặt ra câu hỏi liệu ESG có thực sự góp phần nâng cao ổn định ngân hàng trong bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển đổi hay không.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy ngân hàng có mức ESG cao thường có rủi ro thấp hơn và khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc tài chính (Neitzert & Petras, 2022; Lins và cộng sự, 2017). Tuy nhiên, tác động tích cực này không phải lúc nào cũng đồng nhất. Trong môi trường thể chế chưa hoàn thiện, hiệu quả của ESG có thể bị hạn chế (Friede và cộng sự, 2015). Điều này gợi mở vai trò của các yếu tố thể chế, trong đó tham nhũng là một khía cạnh đáng chú ý.
Tham nhũng và sự ổn định ngân hàng
Tham nhũng được hiểu là hành vi lạm dụng quyền lực công vì lợi ích cá nhân (Aguilera & Vadera, 2008). Trong lĩnh vực ngân hàng, tham nhũng có thể làm suy yếu cơ chế giám sát, làm giảm chất lượng thẩm định tín dụng và gia tăng bất cân xứng thông tin (Beck và cộng sự, 2006), qua đó làm gia tăng rủi ro tài chính.
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tham nhũng có xu hướng làm suy giảm sự ổn định ngân hàng, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi với chất lượng thể chế còn hạn chế (Park, 2012). Điều này cho thấy môi trường thể chế không chỉ là bối cảnh bên ngoài mà còn có thể chi phối hiệu quả của các cơ chế quản trị nội bộ.
Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước nâng cao chất lượng quản trị và thúc đẩy minh bạch hóa hoạt động tài chính theo các định hướng cải cách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc xem xét vai trò của yếu tố thể chế đối với sự ổn định ngân hàng càng trở nên có ý nghĩa thực tiễn.
Khoảngtrống nghiên cứu
Mặc dù mối quan hệ giữa ESG và sự ổn định ngân hàng đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu, một số khoảng trống vẫn còn tồn tại. Thứ nhất, phần lớn bằng chứng thực nghiệm tập trung vào các nền kinh tế phát triển, trong khi các nghiên cứu tại châu Á còn tương đối hạn chế. Thứ hai, nhiều công trình chủ yếu xem xét tác động trực tiếp của ESG mà chưa phân tích đầy đủ vai trò của môi trường thể chế, đặc biệt là tham nhũng. Thứ ba, không ít nghiên cứu sử dụng chỉ số ESG tổng hợp mà chưa tách biệt rõ từng trụ cột môi trường, xã hội và quản trị.
Đối với Việt Nam, nơi hệ thống ngân hàng giữ vai trò trung tâm trong phân bổ vốn và quá trình chuyển đổi sang tài chính bền vững đang được thúc đẩy, bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa ESG, môi trường thể chế và ổn định ngân hàng vẫn còn hạn chế. Việc làm rõ mối quan hệ này không chỉ bổ sung khoảng trống học thuật mà còn có thể cung cấp cơ sở tham khảo cho cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách ESG phù hợp, đồng thời góp phần củng cố ổn định hệ thống tài chính.
Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng dữ liệu bảng của các ngân hàng niêm yết tại tám quốc gia châu Á trong giai đoạn 2021-2024. Sự ổn định ngân hàng được đo lường bằng logarit của chỉ số Z-score, phản ánh khả năng chống chịu rủi ro và xác suất phá sản của ngân hàng. Biến giải thích chính là điểm ESG tổng hợp và các trụ cột môi trường (E), xã hội (S) và quản trị (G). Chất lượng thể chế được đo bằng chỉ số cảm nhận tham nhũng, trong khi các biến kiểm soát bao gồm đặc trưng ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Về kỹ thuật ước lượng, kết quả chính được trình bày bằng mô hình tác động cố định với sai số chuẩn điều chỉnh theo cụm ở cấp ngân hàng nhằm xử lý đồng thời hiện tượng dị phương sai theo nhóm và tự tương quan nội nhóm, trong đó các kiểm định chẩn đoán về dị phương sai bằng kiểm định Modified Wald và về tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge đã củng cố tính phù hợp của lựa chọn phương pháp này. Độ bền của kết quả được kiểm tra thông qua việc thay thế thước đo thể chế, loại bỏ quốc gia có tỷ trọng quan sát lớn, sử dụng biến ESG trễ nhằm giảm lo ngại nội sinh và áp dụng FGLS như một phương pháp ước lượng thay thế.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Kết quả ước lượng cho thấy hiệu quả hoạt động ESG có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với sự ổn định ngân hàng, được đo lường bằng chỉ số Z-score. Các ngân hàng có điểm ESG cao hơn thường đạt mức Z-score lớn hơn, hàm ý xác suất phá sản thấp hơn và khả năng chống chịu rủi ro tài chính tốt hơn. Kết quả này phù hợp với bằng chứng thực nghiệm của Chiaramonte và cộng sự (2022), theo đó các ngân hàng triển khai chiến lược ESG hiệu quả có xu hướng duy trì mức độ ổn định cao hơn, đặc biệt trong giai đoạn thị trường có nhiều biến động. Phát hiện này cho thấy ESG không chỉ mang tính tuân thủ hay hình thức, mà còn góp phần củng cố an toàn tài chính và ổn định hoạt động ngân hàng trong khu vực châu Á.
Kết quả nghiên cứu cũng nhất quán với các công trình trước đây cho rằng ESG giúp giảm rủi ro thông qua cải thiện chất lượng quản trị, tăng cường minh bạch và hạn chế xung đột lợi ích giữa các bên liên quan (Gangi và cộng sự, 2018; Neitzert và Petras, 2022). Trong vai trò trung gian tài chính, việc kiểm soát tốt các rủi ro liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị trong hoạt động và danh mục tín dụng giúp ngân hàng hạn chế tổn thất tiềm ẩn, từ đó nâng cao sự ổn định tổng thể của hệ thống ngân hàng. Phát hiện này cũng tương đồng với nghiên cứu của Lins và cộng sự (2017), khi cho thấy các doanh nghiệp có thực hành ESG tốt hơn thường ít chịu tác động tiêu cực từ các cú sốc tài chính nhờ tích lũy được niềm tin từ các bên liên quan.
Khi phân tích ESG theo từng trụ cột, cả ba thành phần Môi trường (E), Xã hội (S) và Quản trị (G) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với sự ổn định ngân hàng. Trong đó, trụ cột Quản trị thể hiện mức độ tác động mạnh nhất cả về ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế. Kết quả này nhấn mạnh vai trò trung tâm của quản trị doanh nghiệp, cơ chế kiểm soát nội bộ và minh bạch thông tin trong việc nâng cao khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu nhấn mạnh rằng quản trị hiệu quả có tác động trực tiếp và nhanh hơn đến ổn định tài chính so với các sáng kiến môi trường và xã hội vốn thường phát huy tác dụng trong dài hạn (Lins và cộng sự, 2017; Azmi và cộng sự, 2021).
Đối với yếu tố thể chế, kết quả cho thấy tham nhũng có mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với sự ổn định ngân hàng, hàm ý rằng mức độ tham nhũng cao làm suy giảm hiệu quả giám sát, gia tăng bất cân xứng thông tin và rủi ro tài chính trong hệ thống ngân hàng. Kết quả này phù hợp với các bằng chứng thực nghiệm trước đây tại các nền kinh tế mới nổi, nơi chất lượng thể chế còn hạn chế (Beck và cộng sự, 2006; Park, 2012).
Tuy nhiên, hệ số tương tác giữa ESG và tham nhũng không có ý nghĩa thống kê, cho thấy tác động tích cực của ESG đối với sự ổn định ngân hàng không thay đổi một cách có hệ thống theo mức độ tham nhũng giữa các quốc gia trong mẫu nghiên cứu. Điều này gợi ý rằng ESG chủ yếu phát huy tác động thông qua các cơ chế quản trị và kiểm soát rủi ro nội tại của ngân hàng, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng thể chế bên ngoài. Cách diễn giải này phù hợp với lập luận của Griffin và cộng sự (2017), khi cho rằng giá trị kinh tế của các hoạt động môi trường và xã hội chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh quốc gia và văn hóa, nhưng vẫn có thể được tạo ra thông qua các cơ chế quản trị doanh nghiệp hiệu quả.
Các kiểm định độ bền, bao gồm thay thế thước đo thể chế, loại bỏ quốc gia có tỷ trọng quan sát lớn, sử dụng biến ESG trễ nhằm giảm lo ngại nội sinh và áp dụng phương pháp FGLS như một kỹ thuật ước lượng thay thế, cho thấy các kết quả chính vẫn được duy trì. Điều này củng cố độ tin cậy của các phát hiện và khẳng định mối quan hệ tích cực giữa ESG và sự ổn định ngân hàng không phụ thuộc vào lựa chọn mô hình hay phương pháp ước lượng.
Tổng hợp lại, kết quả nghiên cứu cho thấy ESG, đặc biệt là trụ cột Quản trị, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự ổn định của các ngân hàng tại châu Á. Đồng thời, tham nhũng vẫn là yếu tố thể chế có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn tài chính, dù chưa cho thấy vai trò điều tiết rõ ràng trong mối quan hệ giữa ESG và ổn định ngân hàng. Những phát hiện này cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng cho việc thúc đẩy ESG gắn với mục tiêu ổn định tài chính trong bối cảnh Việt Nam.
Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả hoạt động ESG có tác động cùng chiều đến sự ổn định ngân hàng, trong khi tham nhũng tác động ngược chiều đến mức độ an toàn tài chính. Đối với Việt Nam - một nền kinh tế đang chuyển đổi với hệ thống thể chế còn trong quá trình hoàn thiện - việc nâng cao chất lượng quản trị và minh bạch thông tin có ý nghĩa then chốt trong việc củng cố ổn định tài chính và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng.
Trên cơ sở kết quả thực nghiệm, một số hàm ý chính sách được đề xuất như sau. Thứ nhất, cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin ESG theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát và thực thi nhằm hạn chế tình trạng công bố ESG mang tính hình thức, qua đó nâng cao chất lượng quản trị và kỷ luật thị trường.
Thứ hai, việc đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng và nâng cao tính minh bạch của môi trường thể chế có vai trò trực tiếp trong việc cải thiện sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Mặc dù kết quả nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về vai trò điều tiết của tham nhũng trong mối quan hệ giữa ESG và ổn định ngân hàng, chất lượng thể chế vẫn là nền tảng quan trọng để bảo đảm hiệu quả giám sát và an toàn hoạt động ngân hàng.
Thứ ba, đối với các ngân hàng thương mại, việc tích hợp ESG vào quản trị rủi ro, hoạt động tín dụng và chiến lược phát triển dài hạn không chỉ mang tính tuân thủ mà còn là công cụ nâng cao an toàn tài chính, đặc biệt thông qua trụ cột Quản trị - yếu tố cho thấy tác động mạnh và nhất quán nhất theo kết quả thực nghiệm.
Nhìn chung, việc thúc đẩy triển khai ESG, song song với cải thiện chất lượng thể chế và minh bạch hóa môi trường kinh doanh, sẽ là nền tảng quan trọng để hướng tới ổn định tài chính bền vững tại Việt Nam. Trong khuôn khổ nghiên cứu, một số hạn chế vẫn tồn tại, bao gồm phạm vi quốc gia và thời gian phân tích còn giới hạn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu nghiên cứu, kéo dài giai đoạn phân tích và xem xét thêm các cú sốc kinh tế vĩ mô nhằm đánh giá toàn diện hơn vai trò của ESG đối với ổn định tài chính.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Allen, F. and Gale, D. (2009). Understanding financial crises. Oxford: Oxford University Press.
Azmi, W., Hassan, M.K., Houston, R. and Karim, M.S. (2021). ESG activities and banking performance: International evidence from emerging economies. Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, 70, p.101277. doi:https://doi.org/10.1016/j.intfin.2020.101277.
Beck, T., Demirgüç-Kunt, A. and Levine, R. (2006). Bank supervision and corruption in lending. Journal of Monetary Economics, 53(8), pp.2131–2163. doi:https://doi.org/10.1016/j.jmoneco.2005.10.014.
Buallay, A. (2019). Is sustainability reporting (ESG) associated with performance? Evidence from the European banking sector. Management of Environmental Quality: An International Journal, 30(1), pp.98–115.
Chiaramonte, L., Dreassi, A., Girardone, C. and Piserà, S. (2021). Do ESG strategies enhance bank stability during financial turmoil? Evidence from Europe. The European Journal of Finance, 28(12), pp.1–39. doi:https://doi.org/10.1080/1351847x.2021.1964556.
Čihák, M. and Hesse, H. (2010). Islamic Banks and Financial Stability: An Empirical Analysis. Journal of Financial Services Research, 38(2-3), pp.95–113. doi:https://doi.org/10.1007/s10693-010-0089-0.
Di Tommaso, C. and Thornton, J. (2020). Do ESG scores effect bank risk taking and value? Evidence from European banks. Corporate Social Responsibility and Environmental Management, 27(5), pp.2286–2298. doi:https://doi.org/10.1002/csr.1964.
El Ghoul, S., Guedhami, O., Kwok, C.C.Y. and Mishra, D.R. (2011). Does Corporate Social Responsibility Affect the Cost of Capital? SSRN Electronic Journal, 35(9). doi:https://doi.org/10.2139/ssrn.1540299.
Friede, G., Busch, T. and Bassen, A. (2015). ESG and Financial performance: Aggregated Evidence from More than 2000 Empirical Studies. Journal of Sustainable Finance & Investment, 5(4), pp.210–233. doi:https://doi.org/10.1080/20430795.2015.1118917.
Gangi, F., Mustilli, M., Varrone, N. and Daniele, L.M. (2018). Corporate Social Responsibility and Banks’ Financial Performance. International Business Research, 11(10), p.42. doi:https://doi.org/10.5539/ibr.v11n10p42.
Griffin, D., Guedhami, O., Li, K. and Lu, G. (2021). National culture and the valueto implications of corporate environmental and social performance. Journal of Corporate Finance, 71, p.102123. doi:https://doi.org/10.1016/j.jcorpfin.2021.102123.
Hiệp hội ngân hàng Việt Nam. (2025). ‘Credit Ratings and Sustainable Finance: The foundation for a modern and transparent banking system’. [online] Available at: https://vnba.org.vn/en/credit-ratings-and-sustainable-finance--the-foundation-for-a-modern-and-transparent-banking-system-19561.htm.
Houston, J.F., Lin, C., Lin, P. and Ma, Y. (2010). Creditor rights, information sharing, and bank risk taking. Journal of Financial Economics, 96(3), pp.485–512. doi:https://doi.org/10.1016/j.jfineco.2010.02.008.
Lins, K.V., Servaes, H. and Tamayo, A. (2017). Social Capital, Trust, and Firm Performance: the Value of Corporate Social Responsibility during the Financial Crisis. The Journal of Finance, 72(4), pp.1785–1824. doi:https://doi.org/10.1111/jofi.12505.
Neitzert, F. and Petras, M. (2021). Corporate social responsibility and bank risk. Journal of Business Economics. doi:https://doi.org/10.1007/s11573-021-01069-2.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. (2024). Triển khai ESG trong lĩnh vực ngân hàng góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. [online] Available at: https://sbv.gov.vn/en/w/sbv589038.
Bài nghiên cứu được thực hiện bởi Lê Thanh Tâm, Phạm Linh Nhi, Nguyễn Vân Giang, Nguyễn Anh Thư, Trần Hà Huyền Chi và Nguyễn Vũ Trung Kiên, hiện đang công tác và học tập tại Đại học Kinh tế Quốc dân.
Cùng chuyên mục
-
Tags:
- châu Á. /
- Z-score /
- ổn định ngân hàng /
- ESG /
- tham nhũng /
- Chia sẻ:
-
-
-
Bình luận (0)
VPBank hợp tác Cục Thuế, hỗ trợ 5,4 triệu hộ kinh doanh bằng giải pháp số “all-in-one”
DNTH: Ngày 6/3/2026, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng (VPBank) ký Biên bản ghi nhớ với Cục Thuế, hỗ trợ hộ kinh doanh thích ứng cơ chế thuế mới bằng giải pháp số tích hợp quản lý doanh thu, hóa đơn điện tử, chữ ký số, kê khai và...
Vietcombank sắp họp bàn tăng vốn và lập ngân hàng con trong IFC
DNTH: Tại Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, HĐQT Vietcombank dự kiến sẽ trình tờ trình về phương án tăng vốn điều lệ và chủ trương thành lập Ngân hàng thương mại 100% vốn trong nước.
Người trẻ mua sắm công nghệ ngày càng nhiều: VPBank MWG Mastercard giải bài toán chi tiêu ra sao?
DNTH: Trong bối cảnh thiết bị công nghệ và sản phẩm điện tử ngày càng gắn chặt với đời sống thường nhật, người tiêu dùng trẻ đang tìm kiếm những giải pháp chi tiêu linh hoạt, thuận tiện và có lợi dài hạn. VPBank và Công ty Cổ...
Ngân hàng SHB được chấp thuận tăng vốn lên 53.442 tỷ đồng
Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội (SHB) sẽ tiếp tục tăng vốn điều lệ tối đa lên 53.442 tỷ đồng theo phương án được Đại hội đồng cổ đông thông qua, mở rộng nền tảng tài chính cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Chuẩn hóa tài khoản kinh doanh, mở lối bứt phá cho hộ kinh doanh trong giai đoạn mới
DNTH: Quy định mới về tài khoản hộ kinh doanh đặt ra yêu cầu cho các cá nhân/hộ kinh doanh phải tuân thủ chặt chẽ từ ngày 1/3/2026, đồng thời mở ra cơ hội tối ưu quản trị dòng tiền. Bộ giải pháp toàn diện từ VPBank giúp hộ kinh...
Một doanh nghiệp thuộc VPBank sẵn sàng thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hoá
DNTH: CAEX – công ty thành viên của ngân hàng VPBank đã chuẩn bị sẵn sàng mọi nguồn lực để đáp ứng các điều kiện tham gia chương trình thí điểm cung cấp dịch vụ sàn giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam.
Đô thị cuộc sống
-
PGS TS Đàm Hoàng Phúc: “Khoảng cách về độ bền xe điện so với xe xăng sẽ ngày càng mở rộng hơn”
-
Lịch nghỉ dịp lễ Giỗ Tổ Hùng Vương và dịp 30/4 - 1/5/2026
-
Công nghệ số 'cõng sinh kế' tới vùng cao
-
Dịch vụ rửa xe ngày Tết ‘hốt bạc’, xe ô tô xếp hàng dài chờ đến lượt
-
Trường Tiểu học Hoàng Liệt trao quà cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn
-
Hà Nội: Xe buýt, tàu điện phục vụ xuyên Tết
Sống khỏe
-
10 năm "bỏ quên" sonde JJ trong cơ thể, hậu quả khó lường
-
Bệnh viện ĐHYD – HAGL khai trương Đơn nguyên Can thiệp Nội mạch
-
Người đàn ông chảy máu mũi vì con vắt sống ký sinh trong hốc mũi
-
Giải Pickleball Bắc – Nam 2026: Sân chơi thể thao kết nối cộng đồng
-
Khôi phục trục cánh tay và sự tự tin cho nữ bệnh nhân 19 tuổi đến từ Phnom Penh
Thị trường
-
Ô tô cũ ế ẩm, giới buôn “có lời là bán”
-
"Lướt sóng" bất động sản thời điểm này 90% là thất bại
-
Ninh Thuận bứt phá ngoạn mục, trở thành “mỏ vàng” trong mắt nhà đầu tư
-
Bất động sản Việt Nam vẫn hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài
-
M&A bất động sản phía Nam nhộn nhịp trong mùa dịch
-
Ô tô giảm giá “chạy” tháng ngâu